新[あたら]しい環境[かんきょう]に慣[な]れず、少[すこ]し戸惑[とまど]っている。
Tôi chưa quen với môi trường mới nên hơi lúng túng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lúng túng, bối rối, hoang mang, lạc lõng 💡 Phân tích: Là tự động từ. Diễn tả trạng thái không biết phải làm gì, không biết phải đi đâu, hoặc cảm thấy lạ lẫm, bối rối trước một tình huống mới, không quen thuộc.
戸惑う trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lúng túng, bối rối, hoang mang, lạc lõng 💡 Phân tích: Là tự động từ. Diễn tả trạng thái không biết phải làm gì, không biết phải đi đâu, hoặc cảm thấy lạ lẫm, bối rối trước một tình huống mới, không quen thuộc..
Cách đọc là とまどう.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とまどう
Hán Việt: HỘ HOẶC
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
新[あたら]しい環境[かんきょう]に慣[な]れず、少[すこ]し戸惑[とまど]っている。
Tôi chưa quen với môi trường mới nên hơi lúng túng.
突然[とつぜん]の質問[しつもん]に、彼[かれ]は戸惑[とまど]った様子[ようす]だった。
Trước câu hỏi đột ngột, anh ấy tỏ vẻ bối rối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.