お祭り[まつり]で商店街[しょうてんがい]は多[おお]くの人[ひと]で賑[にぎ]わっていた。
Phố mua sắm đông đúc người bởi lễ hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đông đúc, tấp nập, sôi động (chỉ nơi chốn) 💡 Phân tích: Là động từ tự động từ, dùng để miêu tả một địa điểm (khu phố, chợ, cửa hàng, sự kiện...) có nhiều người qua lại, hoạt động sôi nổi, tạo ra không khí vui vẻ, sống động.
賑わう trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đông đúc, tấp nập, sôi động (chỉ nơi chốn) 💡 Phân tích: Là động từ tự động từ, dùng để miêu tả một địa điểm (khu phố, chợ, cửa hàng, sự kiện...) có nhiều người qua lại, hoạt động sôi nổi, tạo ra không khí vui vẻ, sống động..
Cách đọc là にぎわう.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にぎわう
Hán Việt: CHẨN
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
お祭り[まつり]で商店街[しょうてんがい]は多[おお]くの人[ひと]で賑[にぎ]わっていた。
Phố mua sắm đông đúc người bởi lễ hội.
新[あたら]しいカフェができて以来[いらい]、この辺[あた]りは賑[にぎ]わっています。
Kể từ khi quán cà phê mới mở, khu vực này trở nên tấp nập hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.