彼女[かのじょ]は滅多に怒ら[おこら]ない。
Cô ấy hiếm khi tức giận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hiếm khi, ít khi (thường đi với phủ định) 💡 Phân tích: Là một phó từ, luôn đi kèm với thể phủ định (-ない) để diễn tả sự việc rất ít khi xảy ra.
滅多に trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hiếm khi, ít khi (thường đi với phủ định) 💡 Phân tích: Là một phó từ, luôn đi kèm với thể phủ định (-ない) để diễn tả sự việc rất ít khi xảy ra..
Cách đọc là めったに.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めったに
Hán Việt: DIỆT ĐA
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女[かのじょ]は滅多に怒ら[おこら]ない。
Cô ấy hiếm khi tức giận.
こんなチャンスは滅多にない。
Cơ hội như thế này hiếm khi có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.