このレストランは料理[りょうり]がおいしいし、おまけに値段[ねだん]も手頃[てごろ]だ。
Nhà hàng này đồ ăn ngon, hơn nữa giá cả cũng phải chăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó (thường dùng để thêm một điều nữa vào danh sách, có thể là điều tốt hoặc xấu, nhưng thường là xấu để tăng mức độ tiêu cực) 💡 Phân tích: Là một liên từ nối dùng để thêm một sự việc, một điều kiện nữa vào điều đã nói trước đó. Thường dùng trong văn nói và hơi thân mật. Nó có thể dùng cho cả trường hợp tốt lẫn xấu, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh thêm một điều tiêu cực.
おまけに trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó (thường dùng để thêm một điều nữa vào danh sách, có thể là điều tốt hoặc xấu, nhưng thường là xấu để tăng mức độ tiêu cực) 💡 Phân tích: Là một liên từ nối dùng để thêm một sự việc, một điều kiện nữa vào điều đã nói trước đó. Thường dùng trong văn nói và hơi thân mật. Nó có thể dùng cho cả trường hợp tốt lẫn xấu, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh thêm một điều tiêu cực..
Từ này được viết và đọc là おまけに.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おまけに
Hán Việt: N/A
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このレストランは料理[りょうり]がおいしいし、おまけに値段[ねだん]も手頃[てごろ]だ。
Nhà hàng này đồ ăn ngon, hơn nữa giá cả cũng phải chăng.
彼[かれ]は遅刻[ちこく]してきた上[うえ]に、おまけに宿題[しゅくだい]も忘[わす]れてきた。
Anh ấy không chỉ đến muộn mà hơn nữa còn quên cả bài tập về nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.