彼[かれ]はとっくに家[いえ]を出[で]て行[い]ったよ。
Anh ấy đã rời nhà từ lâu rồi đấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Từ lâu rồi, đã từ lâu; đã rồi (nhấn mạnh) 💡 Phân tích: Một trạng từ diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra từ lâu trước thời điểm hiện tại, hoặc đã hoàn thành. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc trách móc nhẹ.
とっくに trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Từ lâu rồi, đã từ lâu; đã rồi (nhấn mạnh) 💡 Phân tích: Một trạng từ diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra từ lâu trước thời điểm hiện tại, hoặc đã hoàn thành. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc trách móc nhẹ..
Từ này được viết và đọc là とっくに.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とっくに
Hán Việt: N/A
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼[かれ]はとっくに家[いえ]を出[で]て行[い]ったよ。
Anh ấy đã rời nhà từ lâu rồi đấy.
宿題[しゅくだい]はとっくに終[お]わらせた。
Bài tập về nhà tôi đã làm xong từ lâu rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.