予め資料を読んでおいてください。[あらかじめしりょうをよんでおいてください。]
Xin hãy đọc tài liệu trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Trước, từ trước, sẵn (làm gì đó trước khi cần) 💡 Phân tích: Một phó từ diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc chuẩn bị một điều gì đó trước khi nó trở nên cần thiết hoặc trước khi một sự kiện nào đó xảy ra. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nhấn mạnh sự chuẩn bị.
予め trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Trước, từ trước, sẵn (làm gì đó trước khi cần) 💡 Phân tích: Một phó từ diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc chuẩn bị một điều gì đó trước khi nó trở nên cần thiết hoặc trước khi một sự kiện nào đó xảy ra. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nhấn mạnh sự chuẩn bị..
Cách đọc là あらかじめ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらかじめ
Hán Việt: DƯ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
予め資料を読んでおいてください。[あらかじめしりょうをよんでおいてください。]
Xin hãy đọc tài liệu trước.
予め予約しておけば、スムーズに入場できるでしょう。[あらかじめよやくしておけば、スムーズににゅうじょうできるでしょう。]
Nếu đặt trước, bạn có thể vào cửa một cách suôn sẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.