今年[ことし]の景気[けいき]回復[かいふく]の見込[みこ]みは低[ひく]い。
Triển vọng phục hồi kinh tế năm nay là thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dự kiến, triển vọng, khả năng; Ước tính, dự đoán 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ sự kỳ vọng về một kết quả trong tương lai, hoặc khả năng xảy ra điều gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ sự ước tính, dự đoán.
見込み trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dự kiến, triển vọng, khả năng; Ước tính, dự đoán 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ sự kỳ vọng về một kết quả trong tương lai, hoặc khả năng xảy ra điều gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ sự ước tính, dự đoán..
Cách đọc là みこみ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みこみ
Hán Việt: KIẾN, NHẬP
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今年[ことし]の景気[けいき]回復[かいふく]の見込[みこ]みは低[ひく]い。
Triển vọng phục hồi kinh tế năm nay là thấp.
彼[かれ]は将来[しょうらい]有望[ゆうぼう]なピアニストと見込[みこ]まれている。
Anh ấy được xem là một nghệ sĩ piano đầy triển vọng trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.