彼[かれ]の病気[びょうき]は、薬[くすり]を飲んで[のんで]いるのに依然として[いぜんとして]良く[よく]ならない。
Bệnh của anh ấy vẫn không khá hơn dù đã uống thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vẫn như trước, vẫn còn, vẫn không thay đổi 💡 Phân tích: Là một phó từ (副詞) diễn tả tình trạng, trạng thái không thay đổi so với trước đó, dù có những yếu tố khác đã thay đổi hoặc người ta mong đợi sự thay đổi.
依然として trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vẫn như trước, vẫn còn, vẫn không thay đổi 💡 Phân tích: Là một phó từ (副詞) diễn tả tình trạng, trạng thái không thay đổi so với trước đó, dù có những yếu tố khác đã thay đổi hoặc người ta mong đợi sự thay đổi..
Cách đọc là いぜんとして.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いぜんとして
Hán Việt: YÊN NHIÊN
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼[かれ]の病気[びょうき]は、薬[くすり]を飲んで[のんで]いるのに依然として[いぜんとして]良く[よく]ならない。
Bệnh của anh ấy vẫn không khá hơn dù đã uống thuốc.
大雨[おおあめ]が降った[ふった]後[あと]も、道[みち]は依然として[いぜんとして]混雑[こんざつ]していた。
Sau khi mưa lớn, đường vẫn còn tắc nghẽn như trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.