彼は[相変わらず]元気そうだね。
Anh ấy vẫn khỏe như mọi khi nhỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vẫn như mọi khi, vẫn như thường lệ, không thay đổi 💡 Phân tích: Là một trạng từ hoặc tính từ đuôi na, dùng để diễn tả một trạng thái, hành động, hoặc tình huống vẫn tiếp diễn như cũ, không có gì thay đổi so với trước đây. Thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút bất ngờ hoặc ngạc nhiên nhẹ.
相変わらず trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vẫn như mọi khi, vẫn như thường lệ, không thay đổi 💡 Phân tích: Là một trạng từ hoặc tính từ đuôi na, dùng để diễn tả một trạng thái, hành động, hoặc tình huống vẫn tiếp diễn như cũ, không có gì thay đổi so với trước đây. Thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút bất ngờ hoặc ngạc nhiên nhẹ..
Cách đọc là あいかわらず.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいかわらず
Hán Việt: TƯƠNG BIẾN
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼は[相変わらず]元気そうだね。
Anh ấy vẫn khỏe như mọi khi nhỉ.
週末は[相変わらず]家で過ごしました。
Cuối tuần tôi vẫn ở nhà như thường lệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.