故郷[こきょう]への思[おも]いが募[つの]るばかりだ。
Nỗi nhớ quê hương ngày càng dâng trào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
1. (Cảm xúc) tăng lên, mạnh lên. 2. Chiêu mộ, tuyển mộ, kêu gọi. 💡 Phân tích: Có hai nghĩa chính. Nghĩa 1 (tự động từ): dùng với các cảm xúc như '不安 (bất an)', '恋 (tình yêu)', '不満 (bất mãn)' để diễn tả chúng ngày càng mạnh mẽ. Nghĩa 2 (tha động từ): dùng với '寄付 (quyên góp)', '隊員 (thành viên đội)', '意見 (ý kiến)' để diễn tả hành động kêu gọi, tuyển chọn.
募る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là 1. (Cảm xúc) tăng lên, mạnh lên. 2. Chiêu mộ, tuyển mộ, kêu gọi. 💡 Phân tích: Có hai nghĩa chính. Nghĩa 1 (tự động từ): dùng với các cảm xúc như '不安 (bất an)', '恋 (tình yêu)', '不満 (bất mãn)' để diễn tả chúng ngày càng mạnh mẽ. Nghĩa 2 (tha động từ): dùng với '寄付 (quyên góp)', '隊員 (thành viên đội)', '意見 (ý kiến)' để diễn tả hành động kêu gọi, tuyển chọn..
Cách đọc là つのる.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つのる
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
故郷[こきょう]への思[おも]いが募[つの]るばかりだ。
Nỗi nhớ quê hương ngày càng dâng trào.
資金[しきん]を募[つの]って、新[あたら]しいプロジェクトを立[た]ち上[あ]げた。
Chúng tôi đã kêu gọi vốn để khởi động dự án mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.