祭[まつり]には多[おお]くの人[ひと]が会場[かいじょう]に押[お]し寄[よ]せた。
Vào lễ hội, rất đông người đã đổ xô đến địa điểm tổ chức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ùa đến, tràn đến, kéo đến; bao vây, dồn dập. 💡 Phân tích: Diễn tả một lượng lớn người, vật hoặc cảm xúc di chuyển đến một địa điểm một cách ồ ạt, dồn dập.
押し寄せる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ùa đến, tràn đến, kéo đến; bao vây, dồn dập. 💡 Phân tích: Diễn tả một lượng lớn người, vật hoặc cảm xúc di chuyển đến một địa điểm một cách ồ ạt, dồn dập..
Cách đọc là おしよせる.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしよせる
Hán Việt: ÁP KỲ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
祭[まつり]には多[おお]くの人[ひと]が会場[かいじょう]に押[お]し寄[よ]せた。
Vào lễ hội, rất đông người đã đổ xô đến địa điểm tổ chức.
津波[つなみ]が海岸[かいがん]に押[お]し寄[よ]せてきた。
Sóng thần đã ùa vào bờ biển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.