彼[かれ]は教育[きょういく]の仕事[しごと]に長年[ながねん]携[たずさ]わってきた。
Anh ấy đã tham gia vào công việc giáo dục trong nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tham gia vào, liên quan đến, làm công việc gì đó. 💡 Phân tích: Diễn tả việc tham gia vào một công việc, dự án hoặc lĩnh vực nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án.
携わる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tham gia vào, liên quan đến, làm công việc gì đó. 💡 Phân tích: Diễn tả việc tham gia vào một công việc, dự án hoặc lĩnh vực nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án..
Cách đọc là たずさわる.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たずさわる
Hán Việt: HUỀ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼[かれ]は教育[きょういく]の仕事[しごと]に長年[ながねん]携[たずさ]わってきた。
Anh ấy đã tham gia vào công việc giáo dục trong nhiều năm.
このプロジェクトに携[たずさ]わる全員[ぜんいん]が成功[せいこう]を願[ねが]っている。
Tất cả những người tham gia vào dự án này đều mong muốn thành công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.