明日[ashita]の午後[gogo]、クライアントと新[atarashi]しいプロジェクトの打ち合わせ[uchi-awase]があります。
Chiều mai, tôi có cuộc họp với khách hàng về dự án mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cuộc họp (thường là để thảo luận, sắp xếp công việc), buổi gặp mặt để thống nhất. 💡 Phân tích: Danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc các hoạt động cần sự chuẩn bị và thống nhất trước. Động từ là 打ち合わせる (uchi-awaseru). Khác với 会議 (kaigi) mang tính chất trang trọng hơn, 打ち合わせ thường là các buổi thảo luận nhỏ, thân mật hơn để thống nhất chi tiết.
打ち合わせ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cuộc họp (thường là để thảo luận, sắp xếp công việc), buổi gặp mặt để thống nhất. 💡 Phân tích: Danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc các hoạt động cần sự chuẩn bị và thống nhất trước. Động từ là 打ち合わせる (uchi-awaseru). Khác với 会議 (kaigi) mang tính chất trang trọng hơn, 打ち合わせ thường là các buổi thảo luận nhỏ, thân mật hơn để thống nhất chi tiết..
Cách đọc là うちあわせ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちあわせ
Hán Việt: ĐẢ HỢP
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
明日[ashita]の午後[gogo]、クライアントと新[atarashi]しいプロジェクトの打ち合わせ[uchi-awase]があります。
Chiều mai, tôi có cuộc họp với khách hàng về dự án mới.
詳[kawa]しいことは後[ato]で打ち合わせ[uchi-awase]て決[kime]めましょう。
Chi tiết thì sau này chúng ta sẽ họp bàn và quyết định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.