彼[かれ]は料理[りょうり]の腕前[うでまえ]がすごい。
Anh ấy có tay nghề nấu ăn thật tuyệt vời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kỹ năng, tài năng, tay nghề 💡 Phân tích: Dùng để chỉ khả năng, kỹ năng thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự khéo léo, tinh thông như nấu ăn, thể thao, nghệ thuật, thủ công.
腕前 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kỹ năng, tài năng, tay nghề 💡 Phân tích: Dùng để chỉ khả năng, kỹ năng thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự khéo léo, tinh thông như nấu ăn, thể thao, nghệ thuật, thủ công..
Cách đọc là うでまえ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うでまえ
Hán Việt: UYỂN TIỀN
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼[かれ]は料理[りょうり]の腕前[うでまえ]がすごい。
Anh ấy có tay nghề nấu ăn thật tuyệt vời.
彼女[かのじょ]のピアノの腕前[うでまえ]はプロ級[きゅう]だ。
Kỹ năng chơi piano của cô ấy đạt đến trình độ chuyên nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.