将来[しょうらい]に漠然[ばくぜん]とした不安[ふあん]を感[かん]じる。
Tôi cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả trạng thái chưa được xác định rõ ràng, chung chung, không cụ thể về suy nghĩ, cảm xúc, hoặc thông tin.
漠然と trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả trạng thái chưa được xác định rõ ràng, chung chung, không cụ thể về suy nghĩ, cảm xúc, hoặc thông tin..
Cách đọc là ばくぜんと.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばくぜんと
Hán Việt: MẠC NHIÊN
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
将来[しょうらい]に漠然[ばくぜん]とした不安[ふあん]を感[かん]じる。
Tôi cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.
彼[かれ]は漠然[ばくぜん]とした目標[もくひょう]しか持[も]っていない。
Anh ấy chỉ có những mục tiêu mơ hồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.