彼女[かのじょ]は料理[りょうり]の手際[てぎわ]が良[よ]い。
Cô ấy rất khéo léo trong việc nấu ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự khéo léo, kỹ năng, tài xoay sở, cách làm việc (nhanh gọn, hiệu quả). 💡 Phân tích: Thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc nhanh chóng, hiệu quả và gọn gàng của ai đó. Có thể dùng với ~がいい/悪い hoặc ~よく (một cách khéo léo).
手際 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự khéo léo, kỹ năng, tài xoay sở, cách làm việc (nhanh gọn, hiệu quả). 💡 Phân tích: Thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc nhanh chóng, hiệu quả và gọn gàng của ai đó. Có thể dùng với ~がいい/悪い hoặc ~よく (một cách khéo léo)..
Cách đọc là てぎわ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てぎわ
Hán Việt: THỦ TẾ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女[かのじょ]は料理[りょうり]の手際[てぎわ]が良[よ]い。
Cô ấy rất khéo léo trong việc nấu ăn.
その仕事[しごと]は彼[かれ]の手際[てぎわ]の良[よ]さで早[はや]く終[お]わった。
Công việc đó đã hoàn thành nhanh chóng nhờ sự khéo léo của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.