予想以上に[手間取って]、作業が終わらなかった。
Công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến nên vẫn chưa xong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mất thời gian, bị chậm trễ, khó khăn hơn dự kiến 💡 Phân tích: Một động từ thể hiện việc một công việc hay nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến ban đầu, thường do gặp phải khó khăn hoặc trở ngại.
手間取る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mất thời gian, bị chậm trễ, khó khăn hơn dự kiến 💡 Phân tích: Một động từ thể hiện việc một công việc hay nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến ban đầu, thường do gặp phải khó khăn hoặc trở ngại..
Cách đọc là てまどる.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てまどる
Hán Việt: THỦ GIAN THỦ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
予想以上に[手間取って]、作業が終わらなかった。
Công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến nên vẫn chưa xong.
この書類の作成に手間取っている。
Tôi đang gặp khó khăn trong việc chuẩn bị tài liệu này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.