冷静(れいせい)な対応(たいおう)。
Ứng phó bình tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bình tĩnh
冷静 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bình tĩnh.
Cách đọc là れいせい.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れいせい
Hán Việt: Lạnh
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
冷静(れいせい)な対応(たいおう)。
Ứng phó bình tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.