裸足(はだし)で砂浜(すなはま)を歩く(あるく)。
Đi bộ chân trần trên bãi cát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chân trần
裸足 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chân trần.
Cách đọc là はだし.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はだし
Hán Việt: Loã Túc
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
裸足(はだし)で砂浜(すなはま)を歩く(あるく)。
Đi bộ chân trần trên bãi cát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.