会議室(かいぎしつ)から退出(たいしゅつ)する。
Rời khỏi phòng họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Rời khỏi phòng
退出 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Rời khỏi phòng.
Cách đọc là たいしゅつ.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいしゅつ
Hán Việt: Thoái Xuất
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
会議室(かいぎしつ)から退出(たいしゅつ)する。
Rời khỏi phòng họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.