親(おや)の遺産(いさん)を相続(そうぞく)する。
Thừa kế di sản của cha mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thừa kế
相続 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thừa kế.
Cách đọc là そうぞく.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうぞく
Hán Việt: Tướng Tục
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
親(おや)の遺産(いさん)を相続(そうぞく)する。
Thừa kế di sản của cha mẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.