参加(参加)を強制(きょうせい)する。
Bắt buộc (cưỡng chế) tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cưỡng chế
強制 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cưỡng chế.
Cách đọc là きょうせい.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうせい
Hán Việt: Cưỡng Chế
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
参加(参加)を強制(きょうせい)する。
Bắt buộc (cưỡng chế) tham gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.