温帯(おんたい)の気候(きこう)。
Khí hậu ôn đới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ôn đới
温帯 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ôn đới.
Cách đọc là おんたい.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんたい
Hán Việt: Đới
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
温帯(おんたい)の気候(きこう)。
Khí hậu ôn đới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.