寒さで体が震える。
Cơ thể tôi run lên vì lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Rung, run rẩy, run sợ, run bần bật
震える trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Rung, run rẩy, run sợ, run bần bật.
Cách đọc là ふるえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふるえる
Hán Việt: CHẤN
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tự động từ)
Nguồn/bài: Shinkanzen
寒さで体が震える。
Cơ thể tôi run lên vì lạnh.
恐怖で彼の声が震えていた。
Giọng anh ấy run lên vì sợ hãi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.