車の定期点検を忘れずに行いましょう。
Hãy nhớ thực hiện kiểm tra định kỳ cho xe ô tô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kiểm tra, kiểm điểm, xem xét (thường là định kỳ, có hệ thống để đảm bảo an toàn, chức năng)
点検 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra, kiểm điểm, xem xét (thường là định kỳ, có hệ thống để đảm bảo an toàn, chức năng).
Cách đọc là てんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんけん
Hán Việt: ĐIỂM KIỂM
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
車の定期点検を忘れずに行いましょう。
Hãy nhớ thực hiện kiểm tra định kỳ cho xe ô tô.
作業前に、機械の安全点検を行う必要があります。
Trước khi làm việc, cần phải thực hiện kiểm tra an toàn máy móc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.