Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

点検 (てんけん) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Kiểm tra, kiểm điểm, xem xét (thường là định kỳ, có hệ thống để đảm bảo an toàn, chức năng)

点検 nghĩa là gì?

点検 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra, kiểm điểm, xem xét (thường là định kỳ, có hệ thống để đảm bảo an toàn, chức năng).

点検 đọc thế nào?

Cách đọc là てんけん.

Cách dùng 点検 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

点検 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: てんけん

Hán Việt: ĐIỂM KIỂM

Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)

Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3

Ví dụ với 点検

車の定期点検を忘れずに行いましょう。

Hãy nhớ thực hiện kiểm tra định kỳ cho xe ô tô.

作業前に、機械の安全点検を行う必要があります。

Trước khi làm việc, cần phải thực hiện kiểm tra an toàn máy móc.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang