昨年度の売上は過去最高を記録しました。
Doanh thu năm tài chính trước đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Năm tài chính/học vụ trước; năm ngoái (theo niên độ)
昨年度 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Năm tài chính/học vụ trước; năm ngoái (theo niên độ).
Cách đọc là さくねんど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくねんど
Hán Việt: TÁC NIÊN ĐỘ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
昨年度の売上は過去最高を記録しました。
Doanh thu năm tài chính trước đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay.
このプロジェクトは昨年度から計画されていました。
Dự án này đã được lên kế hoạch từ năm tài chính/học vụ trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.