そんなにいい加減な仕事をするな。
Đừng làm việc qua loa, đại khái như vậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vô trách nhiệm, đại khái; Vừa phải, thích hợp; Đủ rồi, chán ngán.
いい加減 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vô trách nhiệm, đại khái; Vừa phải, thích hợp; Đủ rồi, chán ngán..
Cách đọc là いいかげん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いいかげん
Hán Việt: GIA GIẢM
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
そんなにいい加減な仕事をするな。
Đừng làm việc qua loa, đại khái như vậy.
このスープの塩加減は、ちょうどいい加減だ。
Lượng muối của món súp này vừa phải, rất vừa miệng.
Từ gần nghĩa: 適当 (tekitou), ちょうどいい (choudo ii)
Từ trái nghĩa: 真面目 (majime)
Liên quan: 加減 (kagen), 適度 (tekido)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.