部屋(へや)があたたか(い)
Phòng rất ấm áp
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ấm áp, ấm
暖 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ấm áp, ấm.
Cách đọc là あたたか.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あたたか
Hán Việt: nộinhiệt
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
部屋(へや)があたたか(い)
Phòng rất ấm áp
冬(ふゆ)は暖(あたた)かい服(ふく)を着(き)る
Mùa đông mặc quần áo ấm
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.