この機械(きかい)はよく故障(こしょう)します。
Cái máy này hay bị hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Máy móc bị hỏng/trục trặc
機械が故障しました trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Máy móc bị hỏng/trục trặc.
Cách đọc là きかいがこしょうしました.
Từ này đang được phân loại là 文. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きかいがこしょうしました
Hán Việt: CƠ GIỚI CỐ CHƯỚNG
Loại từ: 文
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この機械(きかい)はよく故障(こしょう)します。
Cái máy này hay bị hỏng.
機械(きかい)が故障(こしょう)したので、作業(さぎょう)が中断(ちゅうだん)されました。
Máy móc bị hỏng nên công việc bị gián đoạn.
Từ gần nghĩa: 機械(きかい)が動(うご)かなくなりました, 機械(きかい)が壊(こわ)れました
Liên quan: 故障(こしょう)する (hỏng hóc), 故障(こしょう) (sự cố, hỏng hóc), 故障(こしょう)箇所(かしょ) (vị trí hỏng hóc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.