今日も頑張ろうと言う気持ち(きもち)に なります
Tôi sẽ cố gắng hết sức mình hôm nay
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cố gắng, nỗ lực
頑張 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cố gắng, nỗ lực.
Cách đọc là がんばる.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がんばる
Hán Việt: cố gắng, nỗ lực
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
今日も頑張ろうと言う気持ち(きもち)に なります
Tôi sẽ cố gắng hết sức mình hôm nay
朝ごはんを食べると、頑張ろうと言う気持ち(きもち)に なります
Ăn sáng giúp tôi có tinh thần cố gắng
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.