友達と旅行の相談を作った
Tôi và bạn bè đã lên kế hoạch cho chuyến đi
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
làm, tạo ra
作っ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là làm, tạo ra.
Cách đọc là つくっ.
Từ này đang được phân loại là る終わり例外. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つくっ
Hán Việt: tác
Loại từ: る終わり例外
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
友達と旅行の相談を作った
Tôi và bạn bè đã lên kế hoạch cho chuyến đi
新しい商品を開発するためにチームを作った
Chúng tôi đã thành lập một đội để phát triển sản phẩm mới
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.