彼は日本語を知っている(かれはにほんごをしる)
Anh ấy biết tiếng Nhật
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
biết, nhận thức
知 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là biết, nhận thức.
Cách đọc là しる.
Từ này đang được phân loại là する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しる
Hán Việt: tri
Loại từ: する動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は日本語を知っている(かれはにほんごをしる)
Anh ấy biết tiếng Nhật
この問題は知識(ちしき)が必要だ(このもんだいはちしきがひつようだ)
Vấn đề này cần kiến thức
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.