休日に京都を観光(かんこう)した。
Ngày nghỉ, tôi đi du lịch Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ngày nghỉ
休日 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ngày nghỉ.
Cách đọc là きゅうじつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうじつ
Hán Việt: cứu nhật
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
休日に京都を観光(かんこう)した。
Ngày nghỉ, tôi đi du lịch Kyoto.
休日は何をしますか。
Ngày nghỉ, bạn làm gì?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.