この山は高くないです
Núi này không cao
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
không cao
高くない trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là không cao.
Cách đọc là たかくない.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たかくない
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この山は高くないです
Núi này không cao
彼は高くないので、バスに乗ることができません
Anh ấy không cao nên không thể đi xe buýt
Từ gần nghĩa: 低い(ひくい), 短い(みじかい)
Từ trái nghĩa: 高い(たかい)
Liên quan: 高さ(たかさ), 高い(たかい), 低い(ひくい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.