早寝早起き(はやねはやおき)を心がけている。
Tôi luôn cố gắng đi ngủ sớm và dậy sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
dậy sớm
早起き trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là dậy sớm.
Cách đọc là はやおき.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はやおき
Hán Việt: sơ khởi
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
早寝早起き(はやねはやおき)を心がけている。
Tôi luôn cố gắng đi ngủ sớm và dậy sớm.
早起き(はやおき)して、運動(うんどう)をする。
Dậy sớm để tập thể dục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.