天気が急に変わりました。
Thời tiết thay đổi đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thay đổi, biến đổi
変わり trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thay đổi, biến đổi.
Cách đọc là かわり.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かわり
Hán Việt: biến
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
天気が急に変わりました。
Thời tiết thay đổi đột ngột.
彼の性格は変わりました。
Tính cách của anh ấy đã thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.