イメージ
Nghĩa: hình ảnh, ấn tượng
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
この店は、若者向けの明るいイメージで人気がある。
Cửa hàng này được yêu thích nhờ hình ảnh tươi sáng hướng tới giới trẻ.
Ví dụ 2
写真だけでは、部屋の広さを正しくイメージするのは難しい。
Chỉ bằng ảnh thì khó hình dung chính xác độ rộng của căn phòng.