続ける
つづける
Nghĩa: tiếp tục làm
Loại: Động từ
Ví dụ 1
毎日少しずつでも勉強を続ければ、必ず力がつく。
Nếu tiếp tục học mỗi ngày dù chỉ một chút, chắc chắn năng lực sẽ tăng.
Ví dụ 2
彼は周りが静かになるまで話し続けた。
Anh ấy tiếp tục nói cho tới khi xung quanh yên tĩnh lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
つづける
Nghĩa: tiếp tục làm
Loại: Động từ
Ví dụ 1
毎日少しずつでも勉強を続ければ、必ず力がつく。
Nếu tiếp tục học mỗi ngày dù chỉ một chút, chắc chắn năng lực sẽ tăng.
Ví dụ 2
彼は周りが静かになるまで話し続けた。
Anh ấy tiếp tục nói cho tới khi xung quanh yên tĩnh lại.
やめる
Nghĩa: Nghỉ, bỏ, từ bỏ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
仕事を辞める。
Nghỉ việc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.