薦める
すすめる
Nghĩa: tiến cử, giới thiệu
Loại: Động từ
Ví dụ 1
上司は彼を新しいプロジェクトのリーダーに薦めた。
Cấp trên đã tiến cử anh ấy làm trưởng dự án mới.
Ví dụ 2
先生は日本語を勉強する学生にこの辞書を薦めている。
Giáo viên giới thiệu cuốn từ điển này cho sinh viên học tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
すすめる
Nghĩa: tiến cử, giới thiệu
Loại: Động từ
Ví dụ 1
上司は彼を新しいプロジェクトのリーダーに薦めた。
Cấp trên đã tiến cử anh ấy làm trưởng dự án mới.
Ví dụ 2
先生は日本語を勉強する学生にこの辞書を薦めている。
Giáo viên giới thiệu cuốn từ điển này cho sinh viên học tiếng Nhật.
どける
Nghĩa: Lấy ra, dời sang một bên
Loại: Động từ
Ví dụ 1
荷物(にもつ)を脇(わき)に退(ど)ける।
Dời hành lý sang một bên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.