進む
すすむ
Nghĩa: tiến lên, tiến triển
Loại: Động từ
Ví dụ 1
工事は予定より順調に進んでいる。
Công trình đang tiến triển thuận lợi hơn dự kiến.
Ví dụ 2
この時計は五分進んでいるので、実際の時間より少し早い。
Chiếc đồng hồ này chạy nhanh năm phút nên sớm hơn giờ thật một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
すすむ
Nghĩa: tiến lên, tiến triển
Loại: Động từ
Ví dụ 1
工事は予定より順調に進んでいる。
Công trình đang tiến triển thuận lợi hơn dự kiến.
Ví dụ 2
この時計は五分進んでいるので、実際の時間より少し早い。
Chiếc đồng hồ này chạy nhanh năm phút nên sớm hơn giờ thật một chút.
もどる
Nghĩa: Quay lại
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
原点(げんてん)に戻る(もどる)。
Quay lại điểm xuất phát.
Ví dụ 2
すぐに戻ります。
Tôi sẽ quay lại ngay.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.