省略
しょうりゃく
Nghĩa: lược bỏ, rút gọn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
詳しい説明を省略して、簡単に話す。
Lược bỏ phần giải thích chi tiết và nói một cách đơn giản.
Ví dụ 2
日本語では、会話の中で主語が省略されることが多い。
Trong tiếng Nhật, chủ ngữ thường bị lược bỏ trong hội thoại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうりゃく
Nghĩa: lược bỏ, rút gọn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
詳しい説明を省略して、簡単に話す。
Lược bỏ phần giải thích chi tiết và nói một cách đơn giản.
Ví dụ 2
日本語では、会話の中で主語が省略されることが多い。
Trong tiếng Nhật, chủ ngữ thường bị lược bỏ trong hội thoại.
ひょうき
Nghĩa: Ký hiệu, sự biểu thị, cách ghi chú/trình bày thông tin
Loại: Danh từ (hoặc する動詞)
Ví dụ 1
図面上の材料表記は、必ずJIS規格に従うこと。
Ký hiệu vật liệu trên bản vẽ phải tuân thủ tiêu chuẩn JIS.
Ví dụ 2
この記号の表記方法について、設計者に確認が必要です。
Cần xác nhận với thiết kế về cách ghi chú/biểu thị ký hiệu này.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.