濡れる
ぬれる
Nghĩa: bị ướt
Loại: Động từ
Ví dụ 1
雨に濡れて風邪を引いた。
Tôi bị ướt mưa rồi cảm lạnh.
Ví dụ 2
傘を忘れて、服がびしょびしょに濡れた。
Tôi quên ô nên quần áo ướt sũng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぬれる
Nghĩa: bị ướt
Loại: Động từ
Ví dụ 1
雨に濡れて風邪を引いた。
Tôi bị ướt mưa rồi cảm lạnh.
Ví dụ 2
傘を忘れて、服がびしょびしょに濡れた。
Tôi quên ô nên quần áo ướt sũng.
かわく
Nghĩa: Bị khô
Loại: vocab
Ví dụ 1
服(ふく)が乾く(かわく)。
Quần áo khô.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.