内容
ないよう
Nghĩa: nội dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会議の内容をメモにまとめた。
Tôi đã tóm tắt nội dung cuộc họp vào ghi chú.
Ví dụ 2
この映画は内容が少し難しい。
Bộ phim này có nội dung hơi khó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ないよう
Nghĩa: nội dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会議の内容をメモにまとめた。
Tôi đã tóm tắt nội dung cuộc họp vào ghi chú.
Ví dụ 2
この映画は内容が少し難しい。
Bộ phim này có nội dung hơi khó.
みだし
Nghĩa: Tiêu đề, đề mục, tít báo (của bài báo, cuốn sách, v.v.)
Loại: Noun
Ví dụ 1
新聞の見出しを読んで、今日の主要ニュースを把握した。
Đọc tiêu đề báo, tôi đã nắm được các tin tức chính trong ngày hôm nay.
Ví dụ 2
魅力的な見出しは読者の注意を引く。
Tiêu đề hấp dẫn sẽ thu hút sự chú ý của độc giả.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.