快速
かいそく
Nghĩa: Tàu nhanh
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
快速列車に乗る。
Lên chuyến tàu nhanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいそく
Nghĩa: Tàu nhanh
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
快速列車に乗る。
Lên chuyến tàu nhanh.
かくえきていしゃ
Nghĩa: Tàu dừng ở tất cả các ga; tàu địa phương.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この電車は各駅停車なので、目的の駅まで時間がかかります。
Chuyến tàu này là tàu địa phương nên sẽ mất thời gian để đến ga đích.
Ví dụ 2
朝のラッシュ時は、各駅停車でもかなり混雑する。
Vào giờ cao điểm buổi sáng, ngay cả tàu địa phương cũng rất đông đúc.
Hay bị nhầm với '普通列車' nhưng '各駅停車' nhấn mạnh việc dừng ở MỌI ga, còn '普通列車' có thể bao hàm cả các tàu thường nhưng không nhất thiết dừng hết các ga (tùy tuyến).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.