キャンセル
Nghĩa: Hủy bỏ (Cancel)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
予約をキャンセルする。
Hủy đặt chỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Hủy bỏ (Cancel)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
予約をキャンセルする。
Hủy đặt chỗ.
ごよやく
Nghĩa: Việc đặt chỗ, đặt bàn (dạng kính ngữ, dùng khi nói về hành động đặt chỗ của khách hàng)
Loại: Danh từ (kính ngữ)
Ví dụ 1
お客様、ご予約のお名前とお時間をお伺いしてもよろしいでしょうか。
Thưa quý khách, tôi có thể hỏi tên và thời gian đặt bàn của quý khách không ạ?
Ví dụ 2
今月は週末のご予約が大変込み合っております。
Tháng này, các đặt bàn vào cuối tuần đang rất đông khách.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.