泣く
なく
Nghĩa: Khóc, rơi lệ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
感動して泣く。
Cảm động rơi nước mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
なく
Nghĩa: Khóc, rơi lệ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
感動して泣く。
Cảm động rơi nước mắt.
わらう
Nghĩa: cười
Loại: 五段動詞
Ví dụ 1
彼は面白い話をして笑った
Anh ấy đã cười khi nghe một câu chuyện hài hước
Ví dụ 2
彼女は笑顔(えがお)で迎えてくれた
Cô ấy đã chào đón tôi với nụ cười
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.