消極的
しょうきょくてき
Nghĩa: Tiêu cực, thụ động
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
消極的な態度。
Thái độ tiêu cực/thụ động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうきょくてき
Nghĩa: Tiêu cực, thụ động
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
消極的な態度。
Thái độ tiêu cực/thụ động.
せっきょくてき
Nghĩa: Tích cực
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
積極的(せっきょくてき)に発言(はつげん)する。
Phát ngôn một cách tích cực.
Ví dụ 2
積極的に意見を交換しましょう。
Hãy cùng trao đổi ý kiến một cách tích cực.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.