定規
じょうぎ
Nghĩa: Cái thước kẻ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
定規で線を引く。
Kẻ đường thẳng bằng thước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じょうぎ
Nghĩa: Cái thước kẻ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
定規で線を引く。
Kẻ đường thẳng bằng thước.
まきじゃく
Nghĩa: Thước dây, thước cuộn (đo)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
足場の高さや間隔を測るために、巻き尺を使用します。
Chúng tôi sử dụng thước dây để đo chiều cao và khoảng cách của giàn giáo.
Ví dụ 2
材料の寸法を確認する際には、必ず巻き尺で正確に測定してください。
Khi kiểm tra kích thước vật liệu, hãy đảm bảo đo chính xác bằng thước dây.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.