違反
いはん
Nghĩa: Vi phạm
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
ルールに違反する。
Vi phạm quy tắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いはん
Nghĩa: Vi phạm
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
ルールに違反する。
Vi phạm quy tắc.
Nghĩa: Quy tắc, luật lệ, nguyên tắc.
Loại: Danh từ (từ mượn)
Ví dụ 1
新しい交通ルールが来月から施行される。
Quy tắc giao thông mới sẽ được thi hành từ tháng tới.
Ví dụ 2
ゲームのルールを理解することが勝利への鍵だ。
Hiểu rõ luật chơi là chìa khóa để giành chiến thắng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.