出会う
であう
Nghĩa: Gặp gỡ (tình cờ)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
偶然出会う。
Tình cờ gặp gỡ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
であう
Nghĩa: Gặp gỡ (tình cờ)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
偶然出会う。
Tình cờ gặp gỡ.
すれちがう
Nghĩa: Đi lướt qua nhau, chạm nhẹ vào nhau (trong đám đông), lướt qua nhau (không gặp mặt được).
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
満員電車の中で、見知らぬ人たちと肩がすれ違った。
Trong tàu điện chật cứng, vai tôi lướt qua những người lạ.
Ví dụ 2
駅の改札ですれ違ったが、彼が私に気づくことはなかった。
Chúng tôi lướt qua nhau ở cổng soát vé nhà ga, nhưng anh ấy đã không nhận ra tôi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.